如手如足
như thủ như túc
Hán Việt: như thủ như túc · Pinyin: rú shǒu rú zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手足:比喻兄弟。比喻兄弟的感情。
- Tân Hoa Tự Điển 手足比喻兄弟。比喻兄弟的感情。
Eng
- Cihui 如手如足 úshǒurúzú f.e. like brothers
Hán Việt: như thủ như túc · Pinyin: rú shǒu rú zú