如數兒 như sổ nhi Hán Việt: như sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtnhư sổ nhiCấu tạo如 + 數 + 兒 · như + sổ + nhi nghĩa thành phần: như + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 如數兒 úshùr ►See rúshù