如斯
như tư
Hán Việt: như tư · Pinyin: rú sī
Tổng quan
(văn học) theo cách này | như vậy
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) theo cách này | như vậy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如此。《文選.張華.勵志》:「逝者如斯,曾無日夜。」《文選.何晏.景福殿賦》:「苟德義其如斯,夫何宮室之勿營?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如此。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如此。
Eng
- CC-CEDICT (literary) in this way|so
- Cihui (literary) in this way; so