如是云云 như thị vân vân Hán Việt: như thị vân vân Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 是 (thị) + 云 (vân) + 云 (vân)Hán Việtnhư thị vân vânCấu tạo如 + 是 + 云 + 云 · như + thị + vân + vân nghĩa thành phần: như + thị + vân + vân Nghĩa EngCihui 如是云云 úshìyúnyún f.e. thus and thus