如果則 như quả tắc Hán Việt: như quả tắc Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 果 (quả) + 則 (tắc)Hán Việtnhư quả tắcCấu tạo如 + 果 + 則 · như + quả + tắc nghĩa thành phần: như + quả + tắc Nghĩa EngCihui 如果則 rúguǒ”-zé n. <lg.> if-clause