如夢如癡 rú mèng rú chī · như mộng như si Hán Việt: như mộng như si · Pinyin: rú mèng rú chī Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 夢 (mộng) + 如 (như) + 癡 (si)Pinyinrú mèng rú chīHán Việtnhư mộng như siCấu tạo如 + 夢 + 如 + 癡 · như + mộng + như + si nghĩa thành phần: như + mộng + như + si Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容处于不清醒、糊里糊涂的状态中。