如歌的 như ca đích Hán Việt: như ca đích Tổng quan như hát, giống hát Cấu tạo: 如 (như) + 歌 (ca) + 的 (đích)Hán Việtnhư ca đíchCấu tạo如 + 歌 + 的 · như + ca + đích nghĩa thành phần: như + ca + đích Nghĩa ViệtCihui như hát, giống hát