如此云云 như thử vân vân Hán Việt: như thử vân vân Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 此 (thử) + 云 (vân) + 云 (vân)Hán Việtnhư thử vân vânTừ loạithànhCấu tạo如 + 此 + 云 + 云 · như + thử + vân + vân nghĩa thành phần: như + thử + vân + vân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vân vânBiên soạn and so on and so forthEngCihui 如此云云 úcǐyúnyún f.e. and so on and so forth Từ liên quan Gần nghĩa如此而已 · 如此这般 · 如此一来 · 如此这般的 · 云云众生 · 如此人生 · 如此如此 · 如此更好