如此等等

như thử đẳng đẳng

Hán Việt: như thử đẳng đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (thử) + (đẳng) + (đẳng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如此等等 úcǐděngděng f.e. and so on and so forth