如此這般

rú cǐ zhè bān như thử giá bàn

Hán Việt: như thử giá bàn · Pinyin: rú cǐ zhè bān

Tổng quan

thế này thế nọ | như thế này

Cấu tạo: (như) + (thử) + (giá) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế này thế nọ | như thế này

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚指没有详细说明或不要求详细说明的某种事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行文中交代已经叙述过的事情或下文要叙述的事情时的省略语。有使行文靐珲峲獉_悬念的作用。多用于白话小说。

Eng

  • CC-CEDICT thus and so|such and such
  • Cihui thus and so; such and such