如沸如羹 như phí như canh Hán Việt: như phí như canh Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 沸 (phí) + 如 (như) + 羹 (canh)Hán Việtnhư phí như canhCấu tạo如 + 沸 + 如 + 羹 · như + phí + như + canh nghĩa thành phần: như + phí + như + canh Nghĩa EngCihui 如沸如羹 úfèirúgēng id. like the bubbling of soup in a pot (referring to popular discontent)