如法治

như pháp trì

Hán Việt: như pháp trì

Tổng quan

như pháp trị (術語)突吉羅Duṣkṛta之異名。如法治罰之罪科也。資持記上一之五曰:「如法治者突吉羅異名。」☸

Cấu tạo: (như) + (pháp) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như pháp trị (術語)突吉羅Duṣkṛta之異名。如法治罰之罪科也。資持記上一之五曰:「如法治者突吉羅異名。」☸