如泡地 như phao địa Hán Việt: như phao địa Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 泡 (phao) + 地 (địa)Hán Việtnhư phao địaCấu tạo如 + 泡 + 地 · như + phao + địa nghĩa thành phần: như + phao + địa Nghĩa EngCihui frothily