如流的 như lưu đích Hán Việt: như lưu đích Tổng quan sự chảy, tính trôi chảy, tính lưu loát (văn) Cấu tạo: 如 (như) + 流 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtnhư lưu đíchTừ loạitínhCấu tạo如 + 流 + 的 · như + lưu + đích nghĩa thành phần: như + lưu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trôi chảyMainlandKaggle Zh-Vi flowing