如火如茶 rú huǒ rú chá · như hỏa như trà Hán Việt: như hỏa như trà · Pinyin: rú huǒ rú chá Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 火 (hỏa) + 如 (như) + 茶 (trà)Pinyinrú huǒ rú cháHán Việtnhư hỏa như tràCấu tạo如 + 火 + 如 + 茶 · như + hỏa + như + trà nghĩa thành phần: như + hỏa + như + trà