如狼如虎

rú láng rú hǔ như lang như hổ

Hán Việt: như lang như hổ · Pinyin: rú láng rú hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (lang) + (như) + (hổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻威武勇猛。《尉繚子.武議》:「一人之兵,如狼如虎,如風如雨,如雷如霆,震震冥冥,天下皆驚。」也作「如狼似虎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容勇猛、猛烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"如狼似虎"。