如玉如花 rú yù rú huā · như ngọc như hoa Hán Việt: như ngọc như hoa · Pinyin: rú yù rú huā Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 玉 (ngọc) + 如 (như) + 花 (hoa)Pinyinrú yù rú huāHán Việtnhư ngọc như hoaCấu tạo如 + 玉 + 如 + 花 · như + ngọc + như + hoa nghĩa thành phần: như + ngọc + như + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「如花似玉」。見「如花似玉」條。