如珪如璋

rú guī rú zhāng như khuê như chương

Hán Việt: như khuê như chương · Pinyin: rú guī rú zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (khuê) + (như) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珪:玉器;璋:古代贵重的礼器。比喻人品质高尚,气宇轩昂。