如琢如磨 như trác như ma Hán Việt: như trác như ma Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 琢 (trác) + 如 (như) + 磨 (ma)Hán Việtnhư trác như maCấu tạo如 + 琢 + 如 + 磨 · như + trác + như + ma nghĩa thành phần: như + trác + như + ma Nghĩa EngCihui 如琢如磨 úzhuórúmó f.e. like grinding stone and polishing jade