如痴如呆

rú chī rú dāinhư si như ngốc

Hán Việt: như si như ngốc · Pinyin: rú chī rú dāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

如:好像。形容极其迷恋某事。

Cấu tạo: 如 (như) + 癡 (si) + 如 (như) + 呆 (ngốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như si như ngốc
  • Biên soạn be totally absorbed in sth

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如:好像。形容极其迷恋某事。

Eng

  • Cihui 如痴如呆 úchīrúdāi f.e. be totally absorbed in sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

如痴似醉 · 如痴如醉 · 如痴如狂 · 如痴如梦 · 如癡似醉