如癡如醉

rú chī rú zuì như si như túy

Hán Việt: như si như túy · Pinyin: rú chī rú zuì

Tổng quan

(thành ngữ) say mê | mê mẩn | ngây ngất

Cấu tạo: (như) + (si) + (như) + (túy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) say mê | mê mẩn | ngây ngất

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) enthralled; mesmerized; enraptured
  • Cihui 如痴如醉 úchīrúzuì f.e. be entranced with sth.