如糠的

như khang đích

Hán Việt: như khang đích

Tổng quan

(y học), (thực vật học) có vảy cám

Cấu tạo: (như) + (khang) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học), (thực vật học) có vảy cám