如膠囊的 như giao nang đích Hán Việt: như giao nang đích Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 膠 (giao) + 囊 (nang) + 的 (đích)Hán Việtnhư giao nang đíchCấu tạo如 + 膠 + 囊 + 的 · như + giao + nang + đích nghĩa thành phần: như + giao + nang + đích Nghĩa EngCihui capsular