如虎如狼

rú hǔ rú láng như hổ như lang

Hán Việt: như hổ như lang · Pinyin: rú hǔ rú láng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (hổ) + (như) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像虎狼般的凶狠、殘暴。《文明小史》第六回:「怎禁得一般如虎如狼的公差,又來訛詐。」