如訴如泣

rú sù rú qì như tố như khấp

Hán Việt: như tố như khấp · Pinyin: rú sù rú qì

Tổng quan

xem 如泣如訴|如泣如诉

Cấu tạo: (như) + (tố) + (như) + (khấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 如泣如訴|如泣如诉

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像在哭泣,又像在訴說。比喻聲音淒楚哀怨。《東周列國志》第六八回:「師涓重整弦聲,備寫抑揚之態,如訴如泣。」也作「如泣如訴」。

Eng

  • CC-CEDICT see 如泣如訴|如泣如诉[ru2 qi4 ru2 su4]
  • Cihui see 如泣如訴|如泣如诉