如證券等 rú zhèng quàn děng · như chứng khoán đẳng Hán Việt: như chứng khoán đẳng · Pinyin: rú zhèng quàn děng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 證 (chứng) + 券 (khoán) + 等 (đẳng)Pinyinrú zhèng quàn děngHán Việtnhư chứng khoán đẳngCấu tạo如 + 證 + 券 + 等 · như + chứng + khoán + đẳng nghĩa thành phần: như + chứng + khoán + đẳng