如詩如畫

rú shī rú huà như thi như họa

Hán Việt: như thi như họa · Pinyin: rú shī rú huà

Tổng quan

(cảnh sắc) tuyệt đẹp | ngoạn mục | như thơ như hoạ

Cấu tạo: (như) + (thi) + (như) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cảnh sắc) tuyệt đẹp | ngoạn mục | như thơ như hoạ

Eng

  • CC-CEDICT (of scenery) stunning|spectacular|picturesque
  • Cihui (of scenery) stunning; spectacular; picturesque