如詳繳
như tường chước
Hán Việt: như tường chước · Pinyin: rú xiáng jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时官府司法用语。谓照报告中对原案处理的办法处理,并准予销案。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府司法用语。谓照报告中对原案处理的办法处理,并准予销案。
Hán Việt: như tường chước · Pinyin: rú xiáng jiǎo