如酥如髓

như tô như tủy

Hán Việt: như tô như tủy

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (tô) + (như) + (tủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如酥如髓 úsūrúsuǐ f.e. crisp