如释负 rú shì fù · như thích phụ Hán Việt: như thích phụ · Pinyin: rú shì fù Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 释 (thích) + 负 (phụ)Pinyinrú shì fùHán Việtnhư thích phụCấu tạo如 + 释 + 负 · như + thích + phụ nghĩa thành phần: như + thích + phụ