如释负

rú shì fù như thích phụ

Hán Việt: như thích phụ · Pinyin: rú shì fù

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (thích) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「如釋重負」。見「如釋重負」條。01.《舊唐書.卷一○八.韋見素列傳》:「今皇帝受命,朕心頓如釋負。勞卿等遠去,勉輔佐之。」<a name="如釋負擔"> </a>