如銀的 như ngân đích Hán Việt: như ngân đích Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 銀 (ngân) + 的 (đích)Hán Việtnhư ngân đíchCấu tạo如 + 銀 + 的 · như + ngân + đích nghĩa thành phần: như + ngân + đích Nghĩa EngCihui slivery