妃子園 fēi zǐ yuán · phi tử viên Hán Việt: phi tử viên · Pinyin: fēi zǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 妃 (phi) + 子 (tử) + 園 (viên)Pinyinfēi zǐ yuánHán Việtphi tử viênCấu tạo妃 + 子 + 園 · phi + tử + viên nghĩa thành phần: phi + tử + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荔枝园名。故址在今四川涪陵县。Tân Hoa Tự Điển 1.荔枝园名。故址在今四川涪陵县。