妃子笑

fēi zi xiào phi tử tiếu

Hán Việt: phi tử tiếu · Pinyin: fēi zi xiào

Tổng quan

nụ cười phi tần, một giống vải thiều

Cấu tạo: (phi) + (tử) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nụ cười phi tần, một giống vải thiều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荔枝的別名。參見「荔枝」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.荔枝的一种。因唐杜牧《过华清宫》诗有"一骑红尘妃子笑,无人知是荔枝来"之语,故名。

Eng

  • CC-CEDICT concubine's smile, a cultivar of lychee
  • Cihui concubine's smile, a cultivar of lychee