妃耦

fēi ǒu phi ngẫu

Hán Việt: phi ngẫu · Pinyin: fēi ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngẫu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 配偶。《詩經.衛風.氓.序》:「或乃困而自悔喪其妃耦,故序其事以風焉。」也作「妃偶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"妃偶"; 配偶。指丈夫或妻子; 犹辅佐;副手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"妃偶"。 2.配偶。指丈夫或妻子。 3.犹辅佐;副手。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

配偶 · 配头