妄想狂的

vọng tưởng cuồng đích

Hán Việt: vọng tưởng cuồng đích

Tổng quan

xem paranoiac

Cấu tạo: 妄 (vọng) + 想 (tưởng) + 狂 (cuồng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoang tưởng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paranoic

Từ liên quan

Gần nghĩa

妄想地 · 妄想狂 · 妄想症 · 妄想的 · 妄想狂者 · 妄想痴呆 · 妄想获得 · 妄想观念