妄想狂者 vọng tưởng cuồng giả Hán Việt: vọng tưởng cuồng giả Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 想 (tưởng) + 狂 (cuồng) + 者 (giả)Hán Việtvọng tưởng cuồng giảCấu tạo妄 + 想 + 狂 + 者 · vọng + tưởng + cuồng + giả nghĩa thành phần: vọng + tưởng + cuồng + giả Nghĩa EngCihui 妄想狂者 àngxiǎngkuángzhě n. <psy.> paranoiac M:²wèi/¹míng/¹gè