妄想观念

vọng tưởng quan niệm

Hán Việt: vọng tưởng quan niệm

Tổng quan

Cấu tạo: 妄 (vọng) + 想 (tưởng) + 觀 (quan) + 念 (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý niệm hoang tưởng
  • Biên soạn delusional idea

Eng

  • Cihui 妄想觀念 àngxiǎng guānniàn n. delusional idea

Từ liên quan

Gần nghĩa

妄想狂的 · 觀念形態 · 觀念念佛 · 觀念法門 · 观念学的 · 观念形态 · 观念构成 · 妄想地