妄指鹿马

wàng zhǐ lù mǎ vọng chỉ lộc mã

Hán Việt: vọng chỉ lộc mã · Pinyin: wàng zhǐ lù mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (chỉ) + 鹿 (lộc) + (mã)