妄指鹿马 wàng zhǐ lù mǎ · vọng chỉ lộc mã Hán Việt: vọng chỉ lộc mã · Pinyin: wàng zhǐ lù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 指 (chỉ) + 鹿 (lộc) + 马 (mã)Pinyinwàng zhǐ lù mǎHán Việtvọng chỉ lộc mãCấu tạo妄 + 指 + 鹿 + 马 · vọng + chỉ + lộc + mã nghĩa thành phần: vọng + chỉ + lộc + mã