妄男子 vọng nam tử Hán Việt: vọng nam tử Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 男 (nam) + 子 (tử)Hán Việtvọng nam tửCấu tạo妄 + 男 + 子 · vọng + nam + tử nghĩa thành phần: vọng + nam + tử