妄称尊大 wàng chēng zūn dà · vọng xưng tôn đại Hán Việt: vọng xưng tôn đại · Pinyin: wàng chēng zūn dà Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 称 (xưng) + 尊 (tôn) + 大 (đại)Pinyinwàng chēng zūn dàHán Việtvọng xưng tôn đạiCấu tạo妄 + 称 + 尊 + 大 · vọng + xưng + tôn + đại nghĩa thành phần: vọng + xưng + tôn + đại