妄羨的 vọng tiện đích Hán Việt: vọng tiện đích Tổng quan thèm thuồng, thèm muốn, tham lam Cấu tạo: 妄 (vọng) + 羨 (tiện) + 的 (đích)Hán Việtvọng tiện đíchCấu tạo妄 + 羨 + 的 · vọng + tiện + đích nghĩa thành phần: vọng + tiện + đích Nghĩa ViệtCihui thèm thuồng, thèm muốn, tham lam