妄自尊崇 wàng zì zūn chóng · vọng tự tôn sùng Hán Việt: vọng tự tôn sùng · Pinyin: wàng zì zūn chóng Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 自 (tự) + 尊 (tôn) + 崇 (sùng)Pinyinwàng zì zūn chóngHán Việtvọng tự tôn sùngCấu tạo妄 + 自 + 尊 + 崇 · vọng + tự + tôn + sùng nghĩa thành phần: vọng + tự + tôn + sùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妄:过分地;尊:高贵。过高地看待自己。形容狂妄自大。