妄言輕動

wàng yán qīng dòng vọng ngôn khinh động

Hán Việt: vọng ngôn khinh động · Pinyin: wàng yán qīng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (ngôn) + (khinh) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨便亂說亂動。《紅樓夢》第二二回:「寶釵原不妄言輕動,便此時亦是坦然自若。」