妄诞 vọng đản Hán Việt: vọng đản Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 诞 (đản)Hán Việtvọng đảnCấu tạo妄 + 诞 · vọng + đản nghĩa thành phần: vọng + đản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 虛妄、不真實。《漢書.卷六四上.朱買臣傳》:「守邸驚,出語上計掾吏,皆醉,大呼曰:『妄誕耳!』」《五代史平話.周史.卷下》:「君臣相諛,偷安度日,翰林學士常夢錫屢言馮延巳等妄誕不足信。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa夸大 · 夸诞 · 荒诞