妝呆妝婪

zhuāng dāi zhuāng lán trang ngốc trang lam

Hán Việt: trang ngốc trang lam · Pinyin: zhuāng dāi zhuāng lán

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (ngốc) + (trang) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言妆呆妆?。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言妆呆妆?。