妝啉妝呆

zhuāng lín zhuāng dāi

Pinyin: zhuāng lín zhuāng dāi

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + + (trang) + (ngốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"妆呆妆?"。