妝啉妝呆 zhuāng lín zhuāng dāi Pinyin: zhuāng lín zhuāng dāi Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 啉 + 妝 (trang) + 呆 (ngốc)Pinyinzhuāng lín zhuāng dāiCấu tạo妝 + 啉 + 妝 + 呆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"妆呆妆?"。