妝旦色 zhuāng dàn sè · trang đán sắc Hán Việt: trang đán sắc · Pinyin: zhuāng dàn sè Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 旦 (đán) + 色 (sắc)Pinyinzhuāng dàn sèHán Việttrang đán sắcCấu tạo妝 + 旦 + 色 · trang + đán + sắc nghĩa thành phần: trang + đán + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指戏剧中的旦角。Tân Hoa Tự Điển 1.指戏剧中的旦角。