妆点

zhuāng diǎntrang điểm

Hán Việt: trang điểm · Pinyin: zhuāng diǎn

Tổng quan

trang trí

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装饰,打扮。 2.谓点缀。 3.指修饰文字。 4.渲染敷衍。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

裝飾、打扮。南唐.李煜〈三婦豔〉詞:「小婦初妝點,回眉對月鉤。」

Cấu tạo: 妝 (trang) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang điểm
  • Google Alex v6 trang trí
  • Tần suất từ trang trí
  • Biên soạn 妝點 zhuāngdiǎn v. decorate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝飾、打扮。南唐.李煜〈三婦豔〉詞:「小婦初妝點,回眉對月鉤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.装饰,打扮。 2.谓点缀。 3.指修饰文字。 4.渲染敷衍。

Eng

  • Cihui to decorate
  • Tần suất từ 妝點 zhuāngdiǎn v. decorate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

修饰