妝點
trang điểm
Hán Việt: trang điểm · Pinyin: zhuāng diǎn
Tổng quan
trang trí
Nghĩa
Việt
- Cihui trang trí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝飾、打扮。南唐.李煜〈三婦豔〉詞:「小婦初妝點,回眉對月鉤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装饰,打扮; 谓点缀; 指修饰文字; 渲染敷衍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装饰,打扮。 2.谓点缀。 3.指修饰文字。 4.渲染敷衍。
Eng
- CC-CEDICT to decorate
- Cihui to decorate