妝謊子 zhuāng huǎng zi · trang hoang tử Hán Việt: trang hoang tử · Pinyin: zhuāng huǎng zi Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 謊 (hoang) + 子 (tử)Pinyinzhuāng huǎng ziHán Việttrang hoang tửCấu tạo妝 + 謊 + 子 · trang + hoang + tử nghĩa thành phần: trang + hoang + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说谎;弄虚作假; 出丑。Tân Hoa Tự Điển 1.说谎;弄虚作假。 2.出丑。